Phụ lục B — Ký hiệu

Cả cuốn sách dùng một hệ ký hiệu: một ký hiệu chỉ mang một nghĩa, từ chương 1 đến chương 12. Khi bạn đọc thêm các sách tham khảo, bạn sẽ gặp ký hiệu khác cho cùng một khái niệm; bảng đối chiếu ở cuối phụ lục này giúp bạn chuyển đổi.

B.1 Sáu quy ước chung

  1. Chỉ số dưới chỉ nhóm quan sát được. Số 1 là nhóm phơi nhiễm, số 0 là nhóm không phơi nhiễm: \(R_1\) là nguy cơ ở nhóm phơi nhiễm. Tầng luôn được đánh chỉ số bằng chữ \(k\) (\(k = 1, \dots, K\)), quần thể bằng chữ \(j\); ta không bao giờ viết tầng bằng một con số cụ thể ở chỉ số dưới, để \(R_1\) không thể bị đọc thành “nguy cơ ở tầng 1”.
  2. Chỉ số trên là mức phơi nhiễm giả định. \(Y^1\) là kết cục nếu một người phơi nhiễm, dù thực tế người đó có phơi nhiễm hay không; \(R^1\) là nguy cơ nếu cả quần thể phơi nhiễm. Ngoại lệ duy nhất là dấu sao.
  3. Dấu sao (\(^*\)) đánh dấu thành phần được mượn (chương 2): trong chuẩn hóa trực tiếp là trọng số của dân số chuẩn (\(w_k^*\), \(T_k^*\)); trong chuẩn hóa gián tiếp là tỷ suất của quần thể tham chiếu (\(I_k^*\)). Quần thể tham chiếu không phải dân số chuẩn: trong chuẩn hóa gián tiếp, trọng số đến từ chính nhóm nghiên cứu.
  4. Dấu ngã (\(\tilde{\ }\)) chỉ giá trị đo được, có thể sai (chương 10): \(\tilde X\) là phơi nhiễm theo bảng hỏi, \(X\) là phơi nhiễm thật.
  5. Dấu mũ (\(\hat{\ }\)) chỉ ước lượng tính từ dữ liệu khi cần phân biệt với tham số (chương 5): \(\hat\theta\) ước lượng \(\theta\). Quy ước này áp dụng cho mọi ký hiệu: \(\hat I = A/T\) là tỷ suất ước lượng từ mẫu, \(\hat R\) là nguy cơ ước lượng.
  6. Tên viết tắt nhiều chữ cái viết đứng trong công thức: \(\text{RR}\), \(\text{OR}\), \(\text{SMR}\), không viết \(RR\) (vì \(RR\) nghiêng đọc như tích \(R \times R\)).

Ba chữ cái được để dành: không dùng \(D\) cho bệnh (dùng \(Y\)), không dùng \(E\) cho phơi nhiễm (dùng \(X\); \(E\) là số kỳ vọng), và không dùng \(C\) cho biến gây nhiễu (dùng \(Z\)). Số thập phân trong công thức cũng viết dấu phẩy, như \(1{,}96\).

B.2 Biến và xác suất

Ký hiệu Đọc là Ý nghĩa Chương
\(X\) “ích” Phơi nhiễm: \(X = 1\) phơi nhiễm, \(X = 0\) không phơi nhiễm; \(x\) là một giá trị cụ thể 3–12
\(Y\) “i dài” Kết cục: \(Y = 1\) có biến cố, \(Y = 0\) không 3–12
\(Z\) “dét” Biến thứ ba: yếu tố gây nhiễu hoặc yếu tố thay đổi tác động 2, 7–10
\(U\) “u” Yếu tố không đo được (trong sơ đồ nhân quả) 6, 7
\(M\) “em” Biến trung gian trên đường \(X \to M \to Y\) (trong sơ đồ nhân quả) 6, 7
\(V\) “vê” Biến va chạm trên đường \(X \to V \leftarrow Y\) (trong sơ đồ nhân quả); khi biến va chạm là việc được chọn vào nghiên cứu, chương 9 viết \(S\) 6
\(S\) “ét” Chỉ báo được chọn vào nghiên cứu: \(S = 1\) được chọn 9
\(\Pr(\cdot)\), \(\Pr(\cdot \mid \cdot)\) “xác suất của”, “xác suất của … khi biết …” Xác suất, xác suất có điều kiện 1–12
\(\operatorname{E}[\cdot]\) “kỳ vọng của” Giá trị trung bình trong quần thể (luôn có ngoặc vuông, viết đứng) 5, 6
\(Y^x\); \(Y^1\), \(Y^0\) “i mũ ích”, “i mũ một”, “i mũ không” Kết cục tiềm năng khi mức phơi nhiễm là \(x\), là 1, là 0 6–9
\(R^1\), \(R^0\) “R mũ một”, “R mũ không” Nguy cơ nếu cả quần thể phơi nhiễm, nếu không ai phơi nhiễm: \(R^1 = \Pr(Y^1 = 1)\) 6–9
\(A \perp B \mid Z\) “A độc lập với B khi biết Z” Độc lập có điều kiện (chỉ trong hộp “Đi sâu hơn”) 6

So sánh hai dòng sau là ý chính của chương 6: \(R_1 = \Pr(Y = 1 \mid X = 1)\) là nguy cơ quan sát được ở những người đã phơi nhiễm, còn \(R^1 = \Pr(Y^1 = 1)\) là nguy cơ giả định của cả quần thể nếu mọi người cùng phơi nhiễm.

B.3 Tần suất bệnh

Ký hiệu Đọc là Ý nghĩa Chương
\(N\) “en hoa” Số người của một quần thể (ví dụ số người lúc bắt đầu theo dõi một quần thể đóng, hoặc dân số giữa năm) 1, 2
\(A\) “a hoa” Số ca bệnh (ca mới mắc hoặc ca tử vong, tùy số đo) 1, 2
\(T\) “tê hoa” Tổng người-thời gian có nguy cơ 1–5
\(t\), \(\Delta t\) “tê”, “đen-ta tê” Thời điểm; độ dài một khoảng theo dõi 1
\(R\) “R” Nguy cơ (tỷ lệ mới mắc) trong một khoảng thời gian: \(R = A/N\) trong quần thể đóng 1–10
\(S(t)\) “S của tê” Tỷ lệ sống sót đến thời điểm \(t\); \(S(t) = 1 - R\) trên khoảng từ 0 đến \(t\) 1
\(I\) “i hoa” Tỷ suất mới mắc: \(I = A/T\) 1–5
\(h(t)\) “hát của tê” Nguy cơ tức thời (chỉ trong hộp “Đi sâu hơn”) 1
\(t_i\), \(d_i\), \(n_i\) “tê i”, “đê i”, “en i” Trong công thức Kaplan–Meier (hộp “Đi sâu hơn”): thời điểm biến cố thứ \(i\), số biến cố tại \(t_i\), số người còn được quan sát ngay trước \(t_i\). Chỉ số \(i\) đếm thời điểm biến cố, không phải tầng (\(k\)) 1
\(I_m\), \(\Delta t_m\) “i hoa em”, “đen-ta tê em” Tỷ suất và độ dài của khoảng thời gian thứ \(m\) (hộp “Đi sâu hơn”). Chỉ số \(m\) đếm khoảng thời gian, không phải tầng (\(k\)) 1
\(P\) “P hoa” Tỷ lệ hiện mắc 1, 3, 11
\(\bar d\) “đê gạch” Thời gian mắc bệnh trung bình 1
\(\text{odds}\) “odds” \(\text{odds} = R/(1 - R)\) 1, 3
\(\mathcal{R}_0\) “R không cơ bản” Hệ số lây nhiễm cơ bản, viết chữ R nét cong để không lẫn với \(R_0\) (nguy cơ ở nhóm không phơi nhiễm) 12

B.4 Chuẩn hóa

Ký hiệu Đọc là Ý nghĩa Chương
\(k = 1, \dots, K\) “ca chạy từ 1 đến ca hoa” Chỉ số tầng (nhóm tuổi) 2, 7, 8
\(j\) “di” Chỉ số quần thể (ví dụ hai tỉnh); khi cụ thể, viết tên tắt đứng: \(I_{\text{LV}}\), \(I_{\text{BH}}\) 2
\(A_{jk}\), \(T_{jk}\), \(I_{jk}\) “a di ca”, … Số ca, người-thời gian, tỷ suất đặc hiệu của quần thể \(j\) ở tầng \(k\) 2
\(w_k\) “đáp-bờ-liu ca” Trọng số của tầng \(k\) trong chính quần thể đó: \(w_k = T_k / T\) 2
\(T_k^*\), \(w_k^*\) “tê ca sao”, “đáp-bờ-liu ca sao” Người-thời gian và trọng số của tầng \(k\) trong dân số chuẩn (thành phần được mượn trong chuẩn hóa trực tiếp) 2
\(I_k^*\) “i ca sao” Tỷ suất đặc hiệu của quần thể tham chiếu ở tầng \(k\) (thành phần được mượn trong chuẩn hóa gián tiếp) 2
\(\text{DSR}_j\) “đê ét a của di” Tỷ suất chuẩn hóa trực tiếp: \(\text{DSR}_j = \sum_k w_k^* I_{jk}\) 2
\(\text{SRR}\) “ét a a” Tỷ số tỷ suất chuẩn hóa: thương hai \(\text{DSR}\) cùng dân số chuẩn 2
\(\text{SRD}\) “ét a đê” Hiệu tỷ suất chuẩn hóa: hiệu hai \(\text{DSR}\) cùng dân số chuẩn 2
\(O\), \(E\) “ô”, “e” Số biến cố quan sát và số kỳ vọng: \(E_j = \sum_k T_{jk} I_k^*\) 2, 5, 9
\(\text{SMR}\), \(\text{SIR}\) “ét em a”, “ét i a” Tỷ số tử vong (mới mắc) chuẩn hóa: \(O/E\), viết dưới dạng tỷ số (1 = đúng như kỳ vọng), không nhân 100 2, 5, 9

B.5 Bảng 2×2 và số đo kết hợp

Bảng 2×2 trong sách luôn xếp phơi nhiễm theo hàng (phơi nhiễm ở hàng trên) và kết cục theo cột (có bệnh ở cột trái):

Có bệnh (\(Y = 1\)) Không bệnh (\(Y = 0\)) Tổng
Phơi nhiễm (\(X = 1\)) \(a\) \(b\) \(n_1 = a + b\)
Không phơi nhiễm (\(X = 0\)) \(c\) \(d\) \(n_0 = c + d\)
Tổng \(m_1 = a + c\) \(m_0 = b + d\) \(n\)

Với dữ liệu người-thời gian, cột “Không bệnh” được thay bằng người-thời gian \(T_1\), \(T_0\). Trong tầng \(k\), các ô có thêm chỉ số: \(a_k, b_k, c_k, d_k, n_k\).

Ký hiệu Đọc là Ý nghĩa Chương
\(R_1 = a/n_1\), \(R_0 = c/n_0\) “R một”, “R không” Nguy cơ ở nhóm phơi nhiễm, không phơi nhiễm 3–10
\(I_1 = a/T_1\), \(I_0 = c/T_0\) “i một”, “i không” Tỷ suất mới mắc ở nhóm phơi nhiễm, không phơi nhiễm 3–5
\(\text{RR} = R_1/R_0\) “R R” Tỷ số nguy cơ (chỉ dùng cho nguy cơ) 3+
\(\text{IRR} = I_1/I_0\) “i R R” Tỷ số tỷ suất 3+
\(\text{OR} = ad/(bc)\) “ô R” Tỷ số chênh 3+
\(\text{PR}\), \(\text{POR}\) “P R”, “P ô R” Tỷ số hiện mắc, tỷ số chênh hiện mắc 3, 4
\(\text{RD} = R_1 - R_0\) “R D” Hiệu nguy cơ 3+
\(\text{IRD} = I_1 - I_0\) “i R D” Hiệu tỷ suất 3+
\(\text{AF}_e = (R_1 - R_0)/R_1\) “A F e” Phân số quy thuộc ở nhóm phơi nhiễm 3
\(\text{PAF} = (R - R_0)/R\) “P A F” Phân số quy thuộc quần thể; \(R\) là nguy cơ của toàn quần thể 3, 7
\(p_X\) “p ích” Tỷ lệ phơi nhiễm trong quần thể (công thức Levin) 3
\(p_{X \mid \text{ca}}\) “p ích trong số ca” Tỷ lệ phơi nhiễm trong số ca bệnh (công thức dựa trên ca bệnh) 3, 7
\(\text{NNT} = 1/\lvert \text{RD} \rvert\) “N N T” Số người cần điều trị 3, 4
\(\text{RR}_k\), \(\text{RR}_{\text{thô}}\), \(\text{RR}_{\text{MH}}\) “R R ca”, “R R thô”, “R R em hát” Tỷ số nguy cơ trong tầng \(k\), tỷ số thô, ước lượng gộp Mantel–Haenszel (tương tự cho \(\text{OR}\), \(\text{IRR}\)) 7, 8

B.6 Sai số ngẫu nhiên và suy luận thống kê

Ký hiệu Đọc là Ý nghĩa Chương
\(\theta\), \(\hat\theta\) “thê-ta”, “thê-ta mũ” Tham số bất kỳ và ước lượng của nó 5
\(p\) “p” Một tỷ lệ hay xác suất thật (tham số): tỷ lệ trong quần thể mà \(\hat p\) ước lượng (chương 5), xác suất có bệnh trước hoặc sau xét nghiệm trong \(\text{odds} = p/(1 - p)\) (chương 11). Giá trị p của kiểm định viết là “giá trị p”, hoặc \(p\) chỉ trong cách viết quen thuộc như \(p < 0{,}05\) 5, 11
\(\hat p\) “p mũ” Tỷ lệ trong mẫu 5
\(\bar p\) “p gạch” Trung bình của hai tỷ lệ giả định, \(\bar p = (R_1 + R_0)/2\), trong công thức cỡ mẫu 5
\(\hat p_{\text{gộp}}\) “p mũ gộp” Tỷ lệ chung của hai nhóm gộp lại, dùng trong sai số chuẩn của kiểm định \(z\) hai tỷ lệ (giả định \(H_0\) đúng) 5
\(w\) “đáp-bờ-liu” Nửa độ rộng mong muốn của KTC trong tính cỡ mẫu (không nhầm với trọng số \(w_k\) của chuẩn hóa) 5
\(n\) “en” Cỡ mẫu 5
\(\mu\), \(\sigma\) “muy”, “xích-ma” Trung bình và độ lệch chuẩn trong quần thể; \(\mu\) cũng là trung bình của phân phối Poisson 5
\(\bar y\), \(s\) “i gạch”, “ét” Trung bình và độ lệch chuẩn trong mẫu 5, 12
\(\text{SE}\), \(\widehat{\text{SE}}\) “ét e”, “ét e mũ” Sai số chuẩn, ước lượng của sai số chuẩn 5
\(z_{1-\alpha/2}\) “dét một trừ an-pha chia hai” Phân vị của phân phối chuẩn tắc; bằng \(1{,}96\) với KTC 95% 5
\(H_0\), \(H_1\) “hát không”, “hát một” Giả thuyết không, giả thuyết đối 5
\(\alpha\), \(\beta\), \(1 - \beta\) “an-pha”, “bê-ta” Xác suất sai lầm loại I, sai lầm loại II, lực thống kê 5
\(\chi^2\) “khi bình phương” Thống kê khi bình phương 5, 8

B.7 Thay đổi tác động và tương tác

Ký hiệu Đọc là Ý nghĩa Chương
\(R_{xz}\); \(R_{11}, R_{10}, R_{01}, R_{00}\) “R một một”, … Nguy cơ ở nhóm có \(X = x\) và \(Z = z\); chỉ số đầu là \(X\), chỉ số sau là \(Z\) 8
\(\text{RR}_{11}, \text{RR}_{10}, \text{RR}_{01}\) “R R một một”, … Tỷ số nguy cơ so với nhóm không có phơi nhiễm nào: \(\text{RR}_{xz} = R_{xz}/R_{00}\) 8
\(\text{RERI}\) “R E R I” \(\text{RERI} = \text{RR}_{11} - \text{RR}_{10} - \text{RR}_{01} + 1\) 8
\(\text{RR}_{11} / (\text{RR}_{10} \times \text{RR}_{01})\) “R R một một chia tích…” Đo tương tác thang nhân; bằng 1 khi hai tác động nhân với nhau 8
\(\hat\theta_k\), \(\hat\theta_{\text{gộp}}\), \(\widehat{\text{SE}}_k\) “theta mũ ca”, “theta mũ gộp”, … Ước lượng ở tầng \(k\) (\(\ln \text{RR}_k\) hoặc \(\text{RD}_k\)), ước lượng gộp theo nghịch đảo phương sai và sai số chuẩn của tầng; chỉ số dưới có thể là tên tầng (\(\hat\theta_{\text{nam}}\), \(\hat\theta_{\text{nữ}}\)) 8

B.8 Sai lệch

Ký hiệu Đọc là Ý nghĩa Chương
\(\pi_{xy}\) “pi ích i” Xác suất được chọn của người có \(X = x\), \(Y = y\): \(\pi_{xy} = \Pr(S = 1 \mid X = x, Y = y)\) 9
\(1/\pi\) “một chia pi” Trọng số nghịch đảo xác suất 9
\(\tilde X\); \(\tilde a, \tilde b, \tilde c, \tilde d\) “ích ngã”, “a ngã”, … Phơi nhiễm đo được; các ô của bảng 2×2 đo được 10
\(\text{Se}\), \(\text{Sp}\) “ét e”, “ét pê” Độ nhạy, độ đặc hiệu (của phép đo phơi nhiễm, kết cục hay xét nghiệm) 10, 11
\(W_1\), \(W_2\) “đáp-bờ-liu một”, “đáp-bờ-liu hai” Hai lần đo lặp lại của một đại lượng liên tục (giữ \(X\) cho phơi nhiễm) 10, 11
\(\rho\) “rô” Hệ số tương quan giữa hai lần đo (độ tin cậy) 10, 11
\(\text{RR}_{UY}\), \(\text{RR}_{XU}\) “R R u i”, “R R ích u” Độ mạnh liên quan của yếu tố gây nhiễu chưa đo \(U\) với kết cục và với phơi nhiễm; các tham số của hệ số sai lệch và giá trị E 7

B.9 Xét nghiệm, sàng lọc và giám sát

Ký hiệu Đọc là Ý nghĩa Chương
\(\text{PPV}\), \(\text{NPV}\) “P P V”, “N P V” Giá trị tiên đoán dương, âm 11, 12
\(\text{LR}^{+}\), \(\text{LR}^{-}\) “L R dương”, “L R âm” Tỷ số khả dĩ của kết quả dương, âm (dấu \(+\) và \(-\) không phải mức phơi nhiễm) 11
\(p_o\), \(p_e\), \(\kappa\) “p ô”, “p e”, “kap-pa” Tỷ lệ đồng thuận quan sát, đồng thuận kỳ vọng do ngẫu nhiên, hệ số kappa 11
\(\text{AUC}\) “A U C” Diện tích dưới đường cong ROC 11
\(\text{Se}_A\), \(\text{Se}_B\), \(\text{Sp}_A\), \(\text{Sp}_B\); \(\text{Se}_{\text{chung}}\), \(\text{Sp}_{\text{chung}}\) “ét e a”, …, “ét e chung” Độ nhạy, độ đặc hiệu của từng xét nghiệm A, B và của chiến lược nối tiếp hoặc song song 11
\(\text{odds}_{\text{trước}}\), \(\text{odds}_{\text{sau}}\) “odds trước”, “odds sau” Odds có bệnh trước và sau khi biết kết quả xét nghiệm; \(\text{odds}_{\text{sau}} = \text{odds}_{\text{trước}} \times \text{LR}\) 11
\(y_t\), \(\bar y_t\), \(s_t\) “i tê”, … Số ca ở tuần \(t\); trung bình và độ lệch chuẩn của các năm trước cho cùng tuần (ngưỡng cảnh báo dịch) 12

B.10 Đối chiếu với các sách tham khảo

Bảng dưới chỉ ghi những khác biệt mà người đọc dễ gặp khi mở các sách Tier 1. Số trang là trang in; Modern Epidemiology là sách điện tử nên ghi số chương.

Khái niệm Sách này Modern Epidemiology 4e Szklo & Nieto 3e Gordis 6e Rosner 8e
Ô của bảng 2×2 \(a, b, c, d\); phơi nhiễm theo hàng \(A_1, B_1, A_0, B_0\); phơi nhiễm theo cột (ch. 17) \(a, b, c, d\); phơi nhiễm theo hàng (tr. 80) \(a, b, c, d\); phơi nhiễm theo hàng (tr. 243) —
Nguy cơ ở hai nhóm \(R_1\), \(R_0\) \(R_1\), \(R_0\) (ch. 4–5) \(q_+\), \(q_-\) (tr. 80) diễn đạt bằng lời (“incidence in exposed”) (tr. 243) —
Tỷ suất mới mắc \(I\) \(I\) (ch. 4) “incidence density” bằng lời (tr. 60) — \(\lambda\) (tr. 778)
Kết cục tiềm năng \(Y^1\), \(Y^0\) (chỉ số trên) \(Y_1\), \(Y_0\) hoặc \(Y_x\) (ch. 3) — — —
Biến hiệu chỉnh \(Z\) \(C\) hoặc \(Z\) (ch. 3) — — —
Chỉ số tầng \(k\) — \(i\) (tr. 243) — —
Quần thể cung cấp tỷ suất trong chuẩn hóa gián tiếp quần thể tham chiếu, \(I_k^*\) tỷ suất của dân số chung thay cho tỷ suất phản thực tế \(I_k^*\); chuẩn là người-thời gian của nhóm phơi nhiễm (ch. 5) “reference population”; gọi nó là “standard” dễ gây hiểu lầm (tr. 240) “known population” (tr. 84) “general population” (tr. 261)
Thang của SMR tỷ số \(O/E\) tỷ số (ch. 5) tỷ số (tr. 240) \(O/E \times 100\) (tr. 84–85) \(100\% \times O/E\) (tr. 261–262)
Phân số quy thuộc \(\text{AF}_e\), \(\text{PAF}\) phân số dư, phân số căn nguyên (ch. 5) \(\%\text{AR}_{\text{exp}}\), \(\%\text{Pop AR}\) (tr. 85–87) “attributable risk” cho cả hiệu và tỷ lệ (tr. 259–264) —
Tương tác thang cộng \(R_{11}\), \(\text{RR}_{11}\), \(\text{RERI}\) \(p_{11}\), \(\text{RERI}_{\text{RR}}\) (ch. 26) — — —
Độ rộng KTC trong tính cỡ mẫu \(w\) = nửa độ rộng — — — \(L\) = toàn bộ độ rộng; công thức có hệ số 4 (tr. 244–245)
Tỷ lệ trung bình trong cỡ mẫu so sánh hai tỷ lệ \(\bar p = (R_1 + R_0)/2\) (hai nhóm bằng nhau) — — — \(\bar p = (p_1 + k p_2)/(1 + k)\), \(k\) = tỷ số cỡ hai nhóm (tr. 404)